ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄屋
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Phòng/ngôi nhà sạch; gian phòng thanh tịnh (chú trọng sạch sẽ, tinh khiết)
净室。
jìng
浄
wū
屋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép