ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄巾
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Khăn trắng; ẩn dụ: dải nước trắng (thác nước, suối treo) như chiếc khăn trắng
白色巾。比喻飞瀑﹑悬泉。
jìng
浄
jīn
巾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép