Bản dịch của từ 浄律 trong tiếng Việt
浄律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄律 (Danh từ)
【jìng lǜ】
01
Giới luật thanh tịnh của Phật giáo; những quy định về hành vi, giữ mình trong sạch (Hán-Việt: Tịnh luật)
佛门清净的戒律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄律
jìng
浄
lǜ
律
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
律义
律乘
律人
律令
律令格式
