ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄心
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Tâm thanh tịnh, không ô nhiễm; lòng thanh tịnh theo ý nghĩa Phật giáo (tâm sạch, không vọng niệm).
佛教语。谓清净无垢之心。
jìng
浄
xīn
心
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép