ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄戒
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Giới luật thanh tịnh trong Phật môn; các điều răn/rèng giới để giữ tâm thanh tịnh
佛门清净的戒律。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jìng
浄
jiè
戒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép