Bản dịch của từ 浄本 trong tiếng Việt
浄本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄本 (Danh từ)
【jìng běn】
01
Bản in/chép đã sửa chữa và ghi chép rõ ràng, tức “ấn bản định bản” đã校勘 và訂正; Hán-Việt: TỊNH BẢN (bản tinh chỉnh, bản chính thức rõ ràng)
谓誊写清楚的定本。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄本
jìng
浄
běn
本
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
