Bản dịch của từ 浄水珠 trong tiếng Việt

浄水珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

浄水珠 (Danh từ)

jìng shuǐ zhū
01

佛教能使浊水澄清的宝珠经文中常比喻慈悲或信心亦称净摩尼珠”。(Hán Việt: Tịnh thủy châu)

佛教经典中称能使浊水澄清的宝珠。也称“浄摩尼珠”。经中常用以比喻慈心和信心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄水珠

jìng

shuǐ

zhū

Các từ liên quan

浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
水上
水上运动
水上飞机
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
浄
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡争
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép