ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄水珠
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
(佛教)能使浊水澄清的宝珠;经文中常比喻慈悲或信心,亦称“净摩尼珠”。(Hán Việt: Tịnh thủy châu)
佛教经典中称能使浊水澄清的宝珠。也称“浄摩尼珠”。经中常用以比喻慈心和信心。
jìng
浄
shuǐ
水
zhū
珠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép