ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄洗
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Rửa sạch, giặt cho sạch (làm sạch bằng nước)
洗净。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìng
浄
xǐ
洗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép