Bản dịch của từ 浄淡 trong tiếng Việt
浄淡
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄淡 (Cụm từ)
【jìng dàn】
01
Thuần khiết, thanh đạm; vị nhạt, cảm giác trong trẻo, không cầu kỳ (cũng viết là「净淡」)
1.亦作“净淡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhạt nhẽo, hơi nhạt; vị, màu hoặc cảm giác nhẹ, không đậm (ví dụ: màu sắc, mùi vị hoặc cảm xúc hơi nhạt)
2.淡淡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄淡
jìng
浄
dàn
淡
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
淡事
