Bản dịch của từ 浄瓶 trong tiếng Việt
浄瓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄瓶 (Danh từ)
【jìng píng】
01
Bình đựng nước sạch; cái bình (được dùng để chứa nước lọc) — Hán Việt: 'tịnh bình' (tịnh = sạch, bình = bình)
1.亦作“浄缾”。即浄水瓶。
Ví dụ
02
Lọ hoa; bình hoa (từ cổ nghĩa là hoa bình)
2.指花瓶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄瓶
jìng
浄
píng
瓶
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
