Bản dịch của từ 浄碧 trong tiếng Việt
浄碧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄碧 (Tính từ)
【jìng bì】
01
Màu xanh trong, xanh biếc rõ ràng (sáng và trong như nước hoặc bầu trời); '浄' = trong sạch, '碧' = xanh biếc
明净青碧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄碧
jìng
浄
bì
碧
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
碧云
