ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄筵
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Mâm/đĩa đồ ăn đơn giản, mâm ăn chay; bàn tiệc nhạt, thanh đạm (từ cổ)
素席。
jìng
浄
yán
筵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép