Bản dịch của từ 浄缾 trong tiếng Việt
浄缾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄缾 (Danh từ)
【jìng píng】
01
Xem 浄瓶 — một loại bình (chữ cổ viết sai/異體字); tức “淨瓶/浄瓶” (bình sạch, bình đựng nước hoặc bình có tên riêng trong văn cổ)
见“浄瓶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄缾
jìng
浄
píng
缾
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
缾笙
缾管
