Bản dịch của từ 浄缾 trong tiếng Việt

浄缾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

浄缾 (Danh từ)

jìng píng
01

Xem 浄瓶 — một loại bình (chữ cổ viết sai/異體字); tức “淨瓶/浄瓶” (bình sạch, bình đựng nước hoặc bình có tên riêng trong văn cổ)

见“浄瓶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄缾

jìng

píng

Các từ liên quan

浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
缾笙
缾管
浄
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡争
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép