Bản dịch của từ 浄罪 trong tiếng Việt
浄罪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄罪 (Động từ)
【jìng zuì】
01
Tẩy rửa/giải trừ tội lỗi (làm cho sạch tội lỗi, thanh tẩy)
1.亦作“净罪”。
Ví dụ
02
Rửa sạch tội lỗi; chuộc tội, xóa bỏ lỗi lầm (theo nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức)
2.洗除罪恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄罪
jìng
浄
zuì
罪
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
