Bản dịch của từ 浄罪山 trong tiếng Việt
浄罪山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄罪山 (Danh từ)
【jìng zuì shān】
01
Tịnh Tội Sơn — tên riêng (một địa danh/tên núi truyền thống, cũng viết là “净罪山”)
1.亦作“净罪山”。
Ví dụ
02
Ngọn núi rùng rợn trong Thiên Khúc (Địa Ngục) của Dante, tượng trưng cho dãy núi nơi con người phải trèo qua để rửa sạch tội lỗi (nghĩa mang tính biểu tượng và văn học).
2.意大利诗人但丁(Dante)《神曲·地狱篇》谓能替人洗去罪恶的艰险难行的山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄罪山
jìng
浄
zuì
罪
shān
山
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
