ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄耳
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Ngoáy tai; lấy ráy tai để làm sạch ống tai
掏耳朵以清除耳垢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jìng
浄
ěr
耳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép