Bản dịch của từ 浄街槌 trong tiếng Việt
浄街槌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄街槌 (Danh từ)
【jìng jiē chuí】
01
Tên dân gian của quả bầu (một loại quả thuộc họ bầu bí) — nói chung là quả bầu dùng làm dụng cụ hoặc thực phẩm.
瓠子的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄街槌
jìng
浄
jiē
街
chuí
槌
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
街上
街亭
街使
街冲
街制
槌仁提义
槌提
