ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄衣
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Quần áo sạch sẽ; y phục tinh tươm (chỉ đồ mặc đã được giặt/giữ sạch)
洁浄的衣服。
jìng
浄
yī
衣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép