ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄身
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Sự bị thiến (chỉ đàn ông bị cắt bỏ tinh hoàn hoặc bị hoạn), = bị thiến nam
指男子被阉割。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jìng
浄
shēn
身
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép