Bản dịch của từ 浅幭 trong tiếng Việt
浅幭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
浅幭 (Danh từ)
【qiǎn miè】
01
1.亦作“浅幦”。亦作“浅〇”。
Ví dụ
02
Mảnh phủ trên trục xe (yên xe) làm bằng lông thú mỏng thời xưa
2.古代用浅毛兽皮做的车轼上的覆盖物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅幭
qiǎn
浅
miè
幭
Các từ liên quan
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 淺, 溅, 𣻝, 𤄻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜸
缱
槏
䙺
㧄
㡊
䭤
肷
譴
繾
谴
淺
玪
監
牋
馢
兼
殱
搛
籛
戋
靬
鳒
戔
灡
汥
汎
淵
㳆
溚
灧
㳔
氻
㳚
瀉
㳂
视
郊
钕
𠈬
苯
㝶
枏
枆
垈
府
沝
乸
肤浅
浅浅
浅色
浅薄
搁浅
深浅
浅显
短浅
粗浅
浅近
浅浅
