Bản dịch của từ 浅拙 trong tiếng Việt

浅拙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

浅拙 (Danh từ)

qiǎn zhuō
01

1.浅薄笨拙。

Ví dụ
02

Khiêm tốn đề cập đến kiến ​​thức hoặc ý kiến ​​của mình có nghĩa là khiêm tốn (có nghĩa là "ý kiến ​​​​nông cạn")

2.谦词。指自己的见识,见解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅拙

qiǎn

zhuō

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
拙作
拙俗
拙分
拙劣
浅
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép