Bản dịch của từ 浅斟低唱 trong tiếng Việt

浅斟低唱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

浅斟低唱 (Tính từ)

qiǎn zhēn dī chàng
01

Uống rượu và hát nhẹ nhàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅斟低唱

qiǎn

zhēn

chàng

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
斟剂
斟勺
斟寻
斟忱
斟愖
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
唱义
唱书
浅
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép