Bản dịch của từ 浅昧 trong tiếng Việt

浅昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

浅昧 (Tính từ)

qiǎn mèi
01

Nông cạn, trình độ thấp, ngu dốt (thường chỉ hiểu biết hạn hẹp, thiển cận) — Hán Việt: thiển muội/thiển muội = 浅昧

浅陋愚昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅昧

qiǎn

mèi

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
浅
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép