Bản dịch của từ 浅注 trong tiếng Việt

浅注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

浅注 (Danh từ)

qiǎn zhù
01

1.谓浅浅地斟上酒。

Ví dụ
02

Chú thích ngắn gọn, sơ lược (thường là tiêu đề sách/bài viết: những ghi chú giản lược dễ hiểu)

2.简明的注释。多用做书名或文章的题目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅注

qiǎn

zhù

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
注代
注仰
注倚
注傅
注入
浅
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép