Bản dịch của từ 浅滩指示浮标 trong tiếng Việt

浅滩指示浮标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

浅滩指示浮标 (Danh từ)

qiǎn tān zhǐ shì fú biāo
01

Phao đánh dấu bãi cạn

浮标标记浅滩或沙洲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phao báo bãi cạn

酒吧浮标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅滩指示浮标

qiǎn

tān

zhǐ

shì

biāo

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
示下
示世
示人
示众
示优
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
标下
标举
标书
标令
标仪
浅
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép