Bản dịch của từ 浅知 trong tiếng Việt

浅知

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

浅知 (Tính từ)

qiǎn zhī
01

tri thức hời hợt, hiểu biết nông cạn (từ cũ, nghĩa giống '浅智')

1.亦作“浅智”。

Ví dụ
02

Nhận thức nông cạn; hiểu biết hời hợt (Hán Việt: thiếu sâu sắc)

2.识见肤浅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅知

qiǎn

zhī

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
浅
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép