Bản dịch của từ 浅蓝色 trong tiếng Việt
浅蓝色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
浅蓝色 (Danh từ)
【qiǎn lán sè】
01
Màu xanh da trời
浅蓝色,是一种颜色(英文:Baby blue),是蓝色颜色之一,介乎蓝色和青色之间,为人所知的一种淡色。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lơ; Xanh nhạt; Xanh da trời nhạt
浅蓝色是指一种颜色,通常比蓝色更淡,给人一种清新、柔和的感觉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅蓝色
qiǎn
浅
lán
蓝
sè
色
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 淺, 溅, 𣻝, 𤄻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜸
缱
槏
䙺
㧄
㡊
䭤
肷
譴
繾
谴
淺
玪
監
牋
馢
兼
殱
搛
籛
戋
靬
鳒
戔
灡
汥
汎
淵
㳆
溚
灧
㳔
氻
㳚
瀉
㳂
视
郊
钕
𠈬
苯
㝶
枏
枆
垈
府
沝
乸
肤浅
浅浅
浅色
浅薄
搁浅
深浅
浅显
短浅
粗浅
浅近
浅浅
