Bản dịch của từ 浅见寡识 trong tiếng Việt
浅见寡识
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
浅见寡识 (Tính từ)
【qiǎn jiàn guǎ shí】
01
Kiến thức hạn hẹp, hiểu biết nông cạn; ít tầm nhìn (gần nghĩa: nhìn đời nông, thiếu học rộng).
浅见:肤浅的见解;寡识:见识很少。形容见闻不广,知识贫乏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅见寡识
qiǎn
浅
jiàn
见
guǎ
寡
shí
识
Các từ liên quan
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
见上帝
见不得
见不的
见世
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
识丁
识业
识主
识举
识义
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 淺, 溅, 𣻝, 𤄻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜸
缱
槏
䙺
㧄
㡊
䭤
肷
譴
繾
谴
淺
玪
監
牋
馢
兼
殱
搛
籛
戋
靬
鳒
戔
灡
汥
汎
淵
㳆
溚
灧
㳔
氻
㳚
瀉
㳂
视
郊
钕
𠈬
苯
㝶
枏
枆
垈
府
沝
乸
肤浅
浅浅
浅色
浅薄
搁浅
深浅
浅显
短浅
粗浅
浅近
浅浅
