Bản dịch của từ 浅视 trong tiếng Việt
浅视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
浅视 (Động từ)
【qiǎn shì】
01
Khinh thường, coi thường; xem nhẹ người hoặc việc gì (Hán-Việt: thiển thị → 'thiển' = nông cạn/khinh)
轻视,小看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅视
qiǎn
浅
shì
视
Các từ liên quan
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 淺, 溅, 𣻝, 𤄻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜸
缱
槏
䙺
㧄
㡊
䭤
肷
譴
繾
谴
淺
玪
監
牋
馢
兼
殱
搛
籛
戋
靬
鳒
戔
灡
汥
汎
淵
㳆
溚
灧
㳔
氻
㳚
瀉
㳂
视
郊
钕
𠈬
苯
㝶
枏
枆
垈
府
沝
乸
肤浅
浅浅
浅色
浅薄
搁浅
深浅
浅显
短浅
粗浅
浅近
浅浅
