Bản dịch của từ 浅话 trong tiếng Việt
浅话
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
浅话 (Danh từ)
【qiǎn huà】
01
Nói sơ sài, nói qua loa; nói một cách tùy tiện, không đi sâu
1.谓随意谈说。
Ví dụ
02
Lời nói khiêm nhường, lời nói cẩu thả, lời lẽ nông cạn (dùng để tự xưng khiêm nhường)
2.谦词。浅陋的话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅话
qiǎn
浅
huà
话
Các từ liên quan
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 淺, 溅, 𣻝, 𤄻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜸
缱
槏
䙺
㧄
㡊
䭤
肷
譴
繾
谴
淺
玪
監
牋
馢
兼
殱
搛
籛
戋
靬
鳒
戔
灡
汥
汎
淵
㳆
溚
灧
㳔
氻
㳚
瀉
㳂
视
郊
钕
𠈬
苯
㝶
枏
枆
垈
府
沝
乸
浅浅
肤浅
浅浅
浅色
浅薄
搁浅
深浅
浅显
短浅
粗浅
浅近
