Bản dịch của từ 浅躁 trong tiếng Việt

浅躁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

浅躁 (Tính từ)

qiǎn zào
01

Nhẹ dạ, vội vàng và sốt sắng; hay hấp tấp, thiếu chín chắn (gợi liên tưởng chữ 'thiển' = nông, 'tảo' = nóng vội)

轻浮急躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅躁

qiǎn

zào

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
浅
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép