Bản dịch của từ 浅饮 trong tiếng Việt

浅饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

浅饮 (Danh từ)

qián yǐn
01

Nhấp một ít rượu/đồ uống; uống ít, uống chấm (từ Hán Việt: «thiển ẩm» nghĩa là uống ít)

小饮,少量饮酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅饮

qiǎn

yǐn

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
浅
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép