Bản dịch của từ 浆 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

(Danh từ)

jiāng
01

Tương; sữa; nước ép; chất lỏng sền sệt

较浓的液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jiāng
01

Hồ (vải, quần áo,...)

用粉浆或米汤浸纱、布或衣服使干后发硬发挺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

浆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
漿, 䊢, 𤕯, 𤖅, 𩝫, 𩝴
Hình thái radical:
⿰⿱,丬,夕,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép