Bản dịch của từ 浆水石 trong tiếng Việt
浆水石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
浆水石 (Danh từ)
【jiāng shuǐ shí】
01
Tên gọi khác của đá mã não, một loại đá quý thường có vân đẹp và màu sắc đa dạng.
玛瑙的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浆水石
jiāng
浆
shuǐ
水
shí
石
Các từ liên quan
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
水上
水上运动
水上飞机
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 漿, 䊢, 𤕯, 𤖅, 𩝫, 𩝴
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,丬,夕,水
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殭
豇
薑
疅
礓
韁
㹔
将
葁
壃
姜
漿
䥒
滰
洚
彊
櫤
漿
匞
醤
强
醬
将
弶
沊
湬
氺
汬
灥
氶
淾
灓
濷
澩
淼
㴇
㳪
枽
娉
娤
栫
㾂
荶
涢
罝
䣎
峿
㟓
豆浆
柘浆
岩浆
糖浆
浆糊
浆果
琼浆
灌浆
泥浆
椰浆
