Bản dịch của từ 浆汁 trong tiếng Việt

浆汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

浆汁 (Danh từ)

jiāng zhī
01

Nước ép từ quả mọng, thường dùng làm nước uống hoặc nguyên liệu chế biến.

浆果的汁液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浆汁

jiāng

zhī

Các từ liên quan

浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
浆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
漿, 䊢, 𤕯, 𤖅, 𩝫, 𩝴
Hình thái radical:
⿰⿱,丬,夕,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép