Bản dịch của từ 浆池 trong tiếng Việt

浆池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

浆池 (Danh từ)

jiāng chí
01

Bể hồ (Nhà máy gạch); dòng nước; bể nước

水流的地方;用于储存水的池子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浆池

jiāng

chí

浆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
漿, 䊢, 𤕯, 𤖅, 𩝫, 𩝴
Hình thái radical:
⿰⿱,丬,夕,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép