Bản dịch của từ 浆荇 trong tiếng Việt

浆荇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

浆荇 (Danh từ)

jiāng xìng
01

Cơm nước đơn sơ, thức ăn nguội, bữa ăn bình dân, giản dị

泛指粗茶淡饭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浆荇

jiāng

xìng

Các từ liên quan

浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
荇菜
浆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
漿, 䊢, 𤕯, 𤖅, 𩝫, 𩝴
Hình thái radical:
⿰⿱,丬,夕,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép