Bản dịch của từ 浇化 trong tiếng Việt

浇化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

浇化 (Động từ)

jiāo huà
01

Rót gió; hình thức tưới/đổ làm tiêu tan (hơi lạnh, sương) — nghĩa cổ, giống '浇风' (làm cho gió tan đi hoặc làm ấm bằng nước/khói); ít dùng trong hiện đại

犹浇风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇化

jiāo

huà

Các từ liên quan

浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
化为泡影
浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép