Bản dịch của từ 浇堕 trong tiếng Việt

浇堕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

浇堕 (Tính từ)

jiāo duò
01

Phong thái phóng đãng, phẩm hạnh sa đọa; nông nổi, phù phiếm (hành vi hoặc tính tình)

浮薄败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇堕

jiāo

duò

Các từ liên quan

浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
堕业
堕云雾中
堕休粉
堕倪
堕偷
浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép