Bản dịch của từ 浇弛 trong tiếng Việt
浇弛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
浇弛 (Tính từ)
【jiāo chí】
01
(Bầu không khí xã hội) suy thoái, thoái hóa; bầu không khí bị hư hỏng (cũng có thể được dùng như một động từ để diễn tả sự suy thoái của bầu không khí)
1.谓社会风气衰颓。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khinh thường, cư xử nhẹ nhàng, ít lễ độ (thông tục: hành vi thiếu nghiêm túc, thiếu tôn trọng)
2.轻浮少礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇弛
jiāo
浇
chí
弛
Các từ liên quan
浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
弛仗
弛侯
弛兵
弛刑
弛刑徒
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕉
敎
嶣
嶕
茮
嬌
喬
蛟
艽
鷮
鲛
鵁
漴
滦
㶇
浡
㴤
浪
洆
沁
沪
滸
淪
洒
㞓
䂇
柎
药
䀙
祢
𠁯
䄯
浓
弮
甮
紆
浇水
浇花
浇灌
浇筑
浇头
浇汁
浇注
浇铸
浇湿
浇薄
