Bản dịch của từ 浇暮 trong tiếng Việt
浇暮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
浇暮 (Tính từ)
【jiāo mù】
01
Cuối thời mạt, thời thế suy vong; thời kỳ suy tàn phù hoa (mang sắc thái phù du, bại vong)
1.浮薄衰落的末世。
Ví dụ
02
Nói về sự hời hợt, suy tàn và suy tàn của thế giới (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả sự suy tàn của phong tục tập quán hoặc điều kiện thế giới)
2.谓世道浮薄衰暮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇暮
jiāo
浇
mù
暮
Các từ liên quan
浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕉
敎
嶣
嶕
茮
嬌
喬
蛟
艽
鷮
鲛
鵁
漴
滦
㶇
浡
㴤
浪
洆
沁
沪
滸
淪
洒
㞓
䂇
柎
药
䀙
祢
𠁯
䄯
浓
弮
甮
紆
浇水
浇花
浇灌
浇筑
浇头
浇汁
浇注
浇铸
浇湿
浇薄
