Bản dịch của từ 浇沃 trong tiếng Việt

浇沃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

浇沃 (Động từ)

jiāo wò
01

Rót rượu, đãi rượu; theo văn ngôn còn có nghĩa là tưới (đất) — trong định nghĩa hiện tại: chỉ hành động đưa rượu mời rót cho người khác

2.指饮酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tưới, rưới cho cây/cánh đồng; bón nước để làm đất mầu mỡ (gần nghĩa với “tưới bón”)

1.犹浇灌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇沃

jiāo

Các từ liên quan

浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
沃土
沃地
沃埜
沃壄
浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép