Bản dịch của từ 浇泼 trong tiếng Việt

浇泼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

浇泼 (Động từ)

jiāo pō
01

Rưới, té, tưới (đổ nước/đồ uống ồ ạt); cũng có nghĩa 'hết mình uống' (tưng bừng uống rượu)

浇洒。谓畅饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇泼

jiāo

Các từ liên quan

浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép