Bản dịch của từ 浇溉 trong tiếng Việt

浇溉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

浇溉 (Động từ)

jiāo gài
01

Tưới, rót nước để làm ẩm đất (chăn nuôi/vườn tược); =灌溉 (Hán Việt: giao khí) — hành động cung cấp nước cho cây trồng

灌溉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇溉

jiāo

gài

Các từ liên quan

浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
溉导
溉汲
溉济
溉浸
溉灌
浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép