Bản dịch của từ 浇祷 trong tiếng Việt

浇祷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

浇祷 (Động từ)

jiāo dǎo
01

Rải rượu cúng, làm lễ tế và cầu nguyện (hành động tế lễ, khấn vái)

洒酒祭祀﹑祷告。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇祷

jiāo

dǎo

Các từ liên quan

浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép