Bản dịch của từ 浇竞 trong tiếng Việt
浇竞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
浇竞 (Động từ)
【jiāo jìng】
01
Nông nổi tranh đua; chạy theo bề ngoài mà tranh hơn thua (tư cách, danh lợi)
2.谓浮薄争逐。
Ví dụ
02
浮薄追名逐利的风气;好名利、轻率表面的风气(可译为“趋名逐利的浮华风气”)
1.谓追名逐利的浮薄风气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇竞
jiāo
浇
jìng
竞
Các từ liên quan
浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕉
敎
嶣
嶕
茮
嬌
喬
蛟
艽
鷮
鲛
鵁
漴
滦
㶇
浡
㴤
浪
洆
沁
沪
滸
淪
洒
㞓
䂇
柎
药
䀙
祢
𠁯
䄯
浓
弮
甮
紆
浇水
浇花
浇灌
浇筑
浇头
浇汁
浇注
浇铸
浇湿
浇薄
