Bản dịch của từ 浇苛 trong tiếng Việt

浇苛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

浇苛 (Tính từ)

jiāo kē
01

形容社会风气浮薄且政令或人情苛刻严厉。 (Hán-Việt: giao khắc) — dễ nhớ: “风气浮浅法令苛严”。

谓社会风气浮薄,政令苛刻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇苛

jiāo

Các từ liên quan

浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép