Bản dịch của từ 浇酗 trong tiếng Việt
浇酗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
浇酗 (Tính từ)
【jiāo xù】
01
Tham nhũng của phong tục và suy thoái của đạo đức (chủ yếu được sử dụng trong văn bản) - đề cập đến sự suy thoái của đạo đức xã hội và suy đồi của phong tục.
谓风俗衰败。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇酗
jiāo
浇
xù
酗
Các từ liên quan
浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
酗淫
酗虐
酗讼
酗酒
酗酒滋事
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕉
敎
嶣
嶕
茮
嬌
喬
蛟
艽
鷮
鲛
鵁
漴
滦
㶇
浡
㴤
浪
洆
沁
沪
滸
淪
洒
㞓
䂇
柎
药
䀙
祢
𠁯
䄯
浓
弮
甮
紆
浇水
浇花
浇灌
浇筑
浇头
浇汁
浇注
浇铸
浇湿
浇薄
