Bản dịch của từ 浊 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

(Tính từ)

zhuó
01

Đục; bẩn; nhơ; trọc

浑浊 (跟''清''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trầm (giọng)

(声音) 低沉粗重

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hỗn loạn; loạn; lộn xộn

混乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

浊
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép