Bản dịch của từ 浊母 trong tiếng Việt
浊母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
浊母 (Danh từ)
【zhuó mǔ】
01
Âm thủ thuộc nhóm âm hữu thanh trong hệ thống chữ quốc âm (Bopomofo) — các phụ âm phát âm có vang (ví dụ ㄇ, ㄋ, ㄖ),tức là «âm đục»/«âm hữu thanh».
国音字母中属于浊声的声母。如ㄇ、ㄋ、ㄖ等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浊母
zhuó
浊
mǔ
母
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
- Các biến thể:
- 濁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣿
櫡
㠚
䙯
㭬
斲
卓
彴
丵
剢
諑
酌
㵄
溊
㴵
㵒
淒
濏
溼
沉
涿
灧
㵉
潫
炥
䒾
茈
䢘
疪
柷
𠄸
柱
昱
䀗
活
籽
浑浊
混浊
浊音
污浊
浊酒
浊度
浊流
浊世
白浊
秽浊
